Cisco 28-port Gigabit SFP Managed Switch - SG350-28SFP-K9-EU

Thương hiệu: CISCO Mã: SG350-28SFP-K9-EU
Chất liệu: PoE SWITCH
Thương hiệu: CISCO   |   Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ

Thiết bị Cisco SG350-28SFP-K9-EU là một thiết bị chuyển mạch (switch) Gigabit SFP được quản lý, thuộc dòng sản phẩm Cisco Small Business 350 Series, được thiết kế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiết bị này cung cấp 28 cổng kết nối tốc độ cao và các tính năng bảo mật, quản lý mạnh mẽ để tối ưu hóa hiệu suất mạng.

  • Tổng số cổng: 28 cổng Gigabit Ethernet.
  • Cổng quang: 24 khe cắm SFP Gigabit.
  • Cổng Uplink: 2 cổng đồng/SFP combo Gigabit và 2 cổng SFP uplink 1G riêng biệt.
  • Hiệu suất chuyển mạch: Công suất chuyển mạch 56 Gbps.
  • Tốc độ chuyển tiếp: 41.66 mpps (triệu gói mỗi giây).
  • Bộ nhớ CPU: 512 MB.
  • Bộ đệm gói: 12 Mb.
  • Bảng địa chỉ MAC: Hỗ trợ 64K địa chỉ.
  • Kích thước khung Jumbo: Lên đến 9K bytes.
  • Quản lý: Thiết bị chuyển mạch được quản lý ở Lớp 2 và Lớp 3.
  • Kích thước (Rộng x Cao x Sâu): 440 x 44 x 257 mm.

Thiết bị mạng Cisco Switch Cisco SG350-28SFP-K9-EU 24 Ports GE SFP 2 Gigabit Copper/SFP

Switch 28 port SFP SG350-28SFP-K9-EU thuộc dòng sản phẩm SG350 của Cisco là giải pháp tối ưu hiệu suất phù hợp cho hệ thống mạng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Switch SG350-28SFP được thiết kế hoạt động trên cả 3 lớp mạng

 

 

Tính năng và lợi ích

  • Bảo mật mạnh mẽ: Hỗ trợ các giải pháp bảo mật tiên tiến như IEEE 802.1X (xác thực RADIUS), giúp phát hiện và ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng.
  • Dễ dàng triển khai và sử dụng: Giao diện quản lý trực quan giúp việc cấu hình và triển khai đơn giản, ngay cả đối với người dùng không chuyên sâu về mạng.
  • Độ tin cậy và khả năng phục hồi cao: Cải thiện tính khả dụng của các ứng dụng kinh doanh quan trọng thông qua các tính năng quản lý lưu lượng và dự phòng.
  • Tối ưu hóa băng thông: Tích hợp tính năng QoS (Chất lượng dịch vụ) để ưu tiên lưu lượng mạng, đảm bảo hiệu suất ổn định cho các dịch vụ thoại và video.
  • Hiệu quả năng lượng: Thiết kế tối ưu hóa điện năng tiêu thụ, giúp giảm chi phí năng lượng và thân thiện với môi trường.
  • Hỗ trợ PoE (Power over Ethernet): Một số phiên bản của dòng SG350-28SFP hỗ trợ cấp nguồn qua PoE cho các thiết bị khác, giúp đơn giản hóa việc triển khai camera IP hoặc điện thoại VoIP

 

Thông tin chi tiết sản phẩm đang được cập nhật.
Thông số kỹ thuật
Model SG350-28SFP-K9-EU
Highlights
Port Speed: 1G
Port Type: Fiber
Layer Type: Layer 3 Light
Uplink Ports (fixed): 2x 1G SFP2x 1G SFP/RJ45 Kombi
Number of Ports: 28
General
Device Type: Switch - 28 ports - L3 - Managed  
Enclosure Type: Rack-mountable 1U  
Subtype: Gigabit Ethernet  
Ports: 24 x SFP + 2 x combo Gigabit Ethernet/Gigabit SFP  
Performance: Switching capacity: 56 Gbps
Forwarding performance (64-byte packet size): 41.66 Mpps
 
Capacity: Active VLANs: 4096
ACL rules: 512
 
MAC Address Table Size: 16K entries  
Jumbo Frame Support: 9216 bytes  
Routing Protocol: Static IPv4 routing, CIDR  
Remote Management Protocol: SNMP 1, RMON 1, RMON 2, RMON 3, RMON 9, Telnet, SNMP 3, SNMP 2c, HTTP, HTTPS, TFTP, SSH, CLI  
Encryption Algorithm: SSL  
Authentication Method: Secure Shell (SSH), RADIUS, TACACS+  
Features: Layer 3 switching, Layer 2 switching, DHCP support, VLAN support, IGMP snooping, Syslog support, DoS attack prevention, port mirroring, DiffServ support, WRR queuing, Broadcast Storm Control, IPv6 support, Multicast Storm Control, Unicast Storm Control, firmware upgradable, STP support, RSTP support, TFTP support, ACL support, QoS, Jumbo Frames support, MLD snooping, 12MB packet buffer, 1 fan  
Compliant Standards: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3z, IEEE 802.1D, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ad (LACP), IEEE 802.1w, IEEE 802.1x, IEEE 802.1s, IEEE 802.3az  
RAM: 512 MB  
Flash Memory: 256 MB  
Status Indicators: Link/activity  
Expansion / Connectivity
Interfaces: 24 x Gigabit LAN SFP
2 x 1000Base-T RJ-45/SFP
1 x console RJ-45 management
1 x USB management
 
Power
Power Device: Internal power supply  
Voltage Required: AC 120/230 V (50/60 Hz)  
Miscellaneous
Cables Included: 1 x power cable
1 x console cable
 
Rack Mounting Kit: Included  
MTBF: 101,523 hours  
Compliant Standards: UL 60950, FCC Part 15 A, CSA 22.2  
Localisation: Europe  
Dimensions & Weight
Width: 44 cm  
Depth: 25.7 cm  
Height: 4.4 cm  
Weight: 2.7 kg  
Environmental Parameters
Min Operating Temperature: 0 °C  
Max Operating Temperature: 50 °C  
Humidity Range Operating: 10 - 90% (non-condensing)  
Min Storage Temperature: -20 °C  
Max Storage Temperature: 70 °C  
Humidity Range Storage: 10 - 90% (non-condensing)

Hỏi đáp và Bình luận

Xem so sánh Ẩn so sánh