Module quang SFP Cisco MGBLX1 1000BASE-LX

Thương hiệu: CISCO Mã: MGBLX1
Chất liệu: Module Quang
Thương hiệu: CISCO   |   Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ

Mô-đun quang Cisco SB Gigabit Ethernet LX mini-GBIC SFP Transceiver (MGBLX1) là bộ thu phát quang học single-mode hỗ trợ tốc độ Gigabit Ethernet và có thể truyền dữ liệu qua khoảng cách lên đến 10 km

  • Loại phương tiện: Cáp quang đơn mode (SMF)
  • Ứng dụng: 1000BASE-LX
  • Khoảng cách tối đa: Lên đến 10 km (6.2 dặm)
  • Bước sóng: 1310 nm
  • Loại đầu nối: Duplex LC (đầu vuông nhỏ, 2 sợi)
  • Tốc độ truyền: 1000 Mbps (1 Gbps)
  • Tính năng: Hỗ trợ cắm nóng (hot-swappable), tích hợp chốt lò xo để tháo lắp dễ dàng
  • Công suất tiêu thụ: Tối đa 1W
Chính sách của chúng tôi
  • Miễn phí vận chuyển
    Miễn phí vận chuyển
  • Bảo hành từ 12 đến 36 tháng
    Bảo hành từ 12 đến 36 tháng
  • 100% hàng chính hãng
    100% hàng chính hãng
  • Đổi trả trong vòng 7 ngày nếu lỗi do nhà sản xuất
    Đổi trả trong vòng 7 ngày nếu lỗi do nhà sản xuất

Mô đun quang Cisco SB Gigabit Ethemet LX mini - Gbic SFP Transceiver_ MGBLX1 (single-mode)

Module quang SFP Cisco MGBLX1 là một phần không thể thiếu của một hệ thống mạng, Nó là một bộ thu phát quang dạng module nhỏ gọn, có khả năng cắm nóng với các thiết bị switch quang, converter

 

 

Module Cisco MGBLX1 là thiết bị hoạt động ở môi trường truyền dẫn Singlemode với bước sóng 13310nm có khoảng cách truyền dẫn lên đến 10Km, sử dụng đầu nối LC/LC (là loại đầu vuông nhỏ - LC Duplex).

Cisco MGBLX1 loại module quang, giải pháp giúp đảm bảo hoạt động của cáp truyền dẫn quang, dây nhảy với các thiết bị chuyển mạch chuyên dụng của hãng.

Sở hữu kích thước nhỏ gọn, được thiết kế tiện dụng linh hoạt có khả năng cắm nóng. Trên mỗi Module SFP MGBLX1 còn có tem chứa đầy đủ các thông tin cơ bản để người dùng có thể nhận biết khi sử dụng.

 

Thông tin chi tiết sản phẩm đang được cập nhật.
Thông số kỹ thuật

Model

MGBLX1

Specifications

Media

Single-mode fiber (SMF)

Application

1000BASE-LX

Connector type

Duplex LC

Wavelength typical (Tx)

1310 nm

Wavelength range (Rx)

1310 nm

Performance

Maximum distance

up to 10 km

Average output power

-9.5 dBm to -3 dBm

Receiver sensitivity

-20 dBm (typ)

Receiver overload

-3 dBm

Environmental

Dimensions W x H x D

13.4 x 8.5 x 55.7 mm (0.53 x 0.33 x 2.19 in.)

Unit weight

0.018 kg (0.63 oz. )

Power

1W (max)

Operating temperature

32º to 158ºF (0º to 70ºC)

Storage temperature

-40º to 185ºF (-40º to 85ºC)

Operating humidity

10% to 85% noncondensing

Storage humidity

5% to 90% noncondensing

Standards

Compliance

FCC Part 15 Class B
EN55022 Class B (CISPR 22B)
VCCI Class B

Safety

FDA 21 CFR 1040.10 and 1040.11
EN60950, EN (IEC) 60825-1,2

Hỏi đáp và Bình luận

Xem so sánh Ẩn so sánh