Cisco Business 140AC Access Point - CBW140AC-S

Thương hiệu: CISCO Mã: CBW140AC-S
Chất liệu: Access Point - Trong Nhà
Thương hiệu: CISCO   |   Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ

Bộ phát sóng không dây Cisco Business 140AC Access Point (CBW140AC-S) là một thiết bị Wi-Fi 5 (802.11ac Wave 2) băng tần kép, được thiết kế để cung cấp kết nối mạng an toàn, hiệu suất cao và đáng tin cậy cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  • Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac) với tốc độ cao.
  • Công nghệ MU-MIMO cải thiện hiệu suất khi nhiều thiết bị cùng kết nối.
  • Bảo mật tiên tiến với WPA2, WPA3 và VLAN.
  • Hỗ trợ tối đa 50 người dùng đồng thời.
  • Quản lý dễ dàng qua ứng dụng di động hoặc web.
  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trên tường hoặc trần.

Access Point – Bộ phát Wifi gắn tường 802.11ac Cisco CBW140AC-S

Cisco Business 140AC Access Point - CBW140AC-S là giải pháp Wi-Fi lý tưởng dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cần một hệ thống mạng không dây ổn định, dễ quản lý, và có hiệu suất cao. Thiết bị hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 5 (802.11ac Wave 2) cùng công nghệ MU-MIMO, cho phép nhiều thiết bị kết nối đồng thời mà vẫn đảm bảo tốc độ và độ ổn định.

Với tốc độ tối đa lên đến 867 Mbps trên băng tần 5GHz và 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz, đáp ứng tốt các nhu cầu như họp trực tuyến, truyền tải dữ liệu lớn, hay phát video HD. Cisco CBW140AC-S hỗ trợ tối đa 50 người dùng cùng lúc, đảm bảo mạng mượt mà kể cả trong môi trường nhiều thiết bị kết nối.

 

 

Ngoài ra, sản phẩm tích hợp các tính năng bảo mật tiên tiến như WPA2/WPA3 và hỗ trợ VLAN để phân chia mạng nội bộ, tăng cường an ninh mạng. Đặc biệt, thiết bị được quản lý dễ dàng thông qua ứng dụng Cisco Business Mobile App hoặc giao diện web, giúp bạn theo dõi và tối ưu hóa mạng mọi lúc, mọi nơi.

Thiết kế nhỏ gọn, hiện đại của CBW140AC-S không chỉ giúp tiết kiệm không gian mà còn dễ dàng lắp đặt trên tường hoặc trần nhà, phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh như văn phòng, cửa hàng, quán cà phê, và nhà hàng.

Các Tính Năng và Thông Số Kỹ Thuật Chính

Thiết bị này cung cấp hiệu suất cấp doanh nghiệp trong một thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng quản lý thông qua ứng dụng di động hoặc trình duyệt web. 

  • Hiệu suất không dây: Hỗ trợ chuẩn 802.11ac Wave 2 với công nghệ MU-MIMO 2x2, cho phép truyền dữ liệu đến nhiều thiết bị cùng lúc. Tốc độ tổng hợp lên tới 1 Gbps (300 Mbps ở băng tần 2.4 GHz và 867 Mbps ở băng tần 5 GHz).
  • Quản lý đơn giản: Có thể triển khai và cấu hình dễ dàng nhiều điểm truy cập và bộ mở rộng mạng (mesh extenders) bằng ứng dụng di động Cisco Business Mobile (có sẵn cho iPhone, iPad và Android) mà không cần bộ điều khiển vật lý.
  • Công nghệ Mesh linh hoạt: Hỗ trợ công nghệ mạng Mesh không dây, cho phép mở rộng vùng phủ sóng dễ dàng bằng cách thêm các bộ mở rộng mạng tương thích, tối đa tới 25 điểm truy cập trong một mạng.
  • Nguồn điện qua Ethernet (PoE): Thiết bị có một cổng Gigabit Ethernet uplink và được cấp nguồn bằng tiêu chuẩn 802.3af PoE, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt bằng cách chỉ sử dụng một cáp mạng cho cả dữ liệu và nguồn điện.
  • Lắp đặt linh hoạt: Thiết kế cho phép gắn trên tường hoặc trần nhà (bao gồm cả giá treo thanh T-bar), với bộ phụ kiện lắp đặt đi kèm.
  • Bảo mật: Hỗ trợ các tính năng bảo mật tiên tiến như mã hóa WPA2 (có hỗ trợ WPA3 trong tương lai) và hỗ trợ tới 16 VLAN cho phân chia mạng nội bộ an toàn.
  • Số lượng người dùng: Có thể hỗ trợ tới 400 người dùng kết nối trên cả hai băng tần

 

 

Thông tin chi tiết sản phẩm đang được cập nhật.
Thông số kỹ thuật
Model CBW140AC-S
Authentication and security Wi-Fi Protected Access 2 (WPA2) WPA3 is coming in a post–Frame Check Sequence (FCS) release
  802.1X, RADIUS Authentication, Authorization, and Accounting (AAA)
  Segmentation via VLANs (up to 16)
  802.11r and 802.11i
  Guest network can also authenticate against: Google and Facebook
Maximum clients Maximum number of associated wireless clients: 200 per Wi-Fi radio, for a total of 400 clients per access point, or 1000 in a system
Maximum # of Access Points 50
  Recommended up to 25
Max # of Mesh Extenders Maximum number of associated Cisco Business mesh extenders: 25 per Access Point, up to 8 hops
802.11ac 2×2 single-user/multi-user MIMO with two spatial streams, up to 867 Mbps in 5GHz
  20-, 40-, and 80-MHz channels
  Dynamic Frequency Selection (DFS)
Ethernet ports Authentication with 802.1X or MAC filtered
  Dynamic VLAN or per port
  Traffic locally switched or tunneled back to Master AP
Data rates supported 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps
  802.11b/g: 1, 2, 5.5, 6, 9, 11, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps
  802.11n data rates on 2.4 GHz: 6.5 to 300 Mbps (MCS0-MCS15, HT 20/40)
  802.11ac data rates on 5 GHz: 6.5 to 867 Mbps (MCS0-MCS9)
Available transmit power settings 2.4 GHz
  –  Up to 20 dBm
  5 GHz
  –  Up to 20 dBm
Integrated antennas 2.4 GHz, gain 2 dBi
  5 GHz, gain 4 dBi
Interfaces 1x Gigabit Ethernet (10/100/1000BASE-T autosensing), Power over Ethernet (PoE)
  RJ-45 console port (not functional)
Indicators Status LED indicates boot loader status, association status, operating status, boot loader warnings, boot loader errors
Dimensions (W x L x H) Access point (without mounting bracket): 6 x 6 x 1.3 in. (150.8 x 150.8 x 33 mm)
Weight Access point without mounting bracket or any other accessories: 14 oz (400 g)
Environmental   Operating
  – Temperature: 32° to 104°F (0° to 50°C)
  – Humidity: 10% to 90% (noncondensing)
  – Maximum altitude: 9843 ft (3000 m) at 40°C
     Nonoperating (storage and transportation)
  – Temperature: –22° to 158°F (-30° to 70°C)
  – Humidity: 10% to 90% (noncondensing)
  – Maximum altitude: 15,000 ft (4500 m) at 25°C
System 1 GB DRAM, 256 MB flash
  710-MHz quad core processor
Powering options 802.3af/at Ethernet switch; a Cisco Business switch with PoE is recommended
  Optional Cisco Business PoE injector
Power draw 8.3W (maximum, on PoE)
Mounting and physical security Included with the access point:
  Mounting bracket
  Torx security screw
  Ceiling rail mount clip
Warranty Cisco Business limited lifetime hardware warranty
  Free software updates, no service contract required

Hỏi đáp và Bình luận

Xem so sánh Ẩn so sánh