RG-NBS3300-16MG4XS-HP
16-Port Muti-Gigabit Layer 2 Managed Switch with 4 x PoE++ Ports,12 x PoE+ Ports,and 4 x SFP+ Uplink Ports
Switch 16 Port MG POE+ Ruijie Reyee RG-NBS3300-16MG4XS-HP | Layer 2 Managed 12 Cổng RJ45 2.5G PoE+, 04 Cổng RJ45 2.5G PoE++ 370W, 04 Cổng Uplink SFP+
Dòng Thiết bị chuyển mạch
Bảo hành: 5 năm
Tính năng nổi bật
- Cổng 2,5 Gbps phá vỡ rào cản gigabit và khai phá toàn bộ tiềm năng của các AP Wi-Fi 6/7
- Cổng PoE++ tương thích 802.3bt/at/af với tổng công suất 370 W
- CPP bảo vệ CPU khỏi các cuộc tấn công, đảm bảo hiệu suất và độ ổn định của CPU
- Chất lượng cấp doanh nghiệp đảm bảo hiệu suất cao
- Nhiều chính sách bảo mật bảo vệ mạng của bạn
- Quản lý đám mây dễ dàng mọi lúc mọi nơi
Không chỉ sở hữu khả năng hỗ trợ nhiều cổng và tính năng PoE tiên tiến, Layer 2 Managed Switch RG-NBS3300-16MG4XS-HP còn mang lại nhiều lợi ích khác, tạo sự an tâm tuyệt đối cho người dùng.
Tích Hợp Công Nghệ PoE Cấp Nguồn Tối Ưu
Một trong những điểm nổi bật của thiết bị này là khả năng hỗ trợ 12 cổng PoE+ và 04 cổng PoE++ với tổng công suất lên đến 370W. Điều này cho phép bạn dễ dàng cấp nguồn cho các thiết bị quan trọng mà không cần dùng tới nguồn điện riêng biệt, giúp tiết kiệm không gian và giảm thiểu chi phí lắp đặt.
Với PoE+, bạn có thể cấp nguồn cho các thiết bị cần công suất cao như điểm truy cập Wi-Fi hoặc các camera IP PTZ hiện đại. Đồng thời, các cổng PoE++ sẽ đáp ứng nhu cầu cho các thiết bị công suất lớn hơn như các màn hình hiển thị kỹ thuật số hoặc các thiết bị mạng tiên tiến.
Hiệu Năng Mạng Mạnh Mẽ Và Ổn Định
Nhờ vào khả năng hỗ trợ công suất chuyển mạch lên đến 16Gbps và tốc độ chuyển tiếp đạt 119 Mpps, Layer 2 Managed Switch RG-NBS3300-16MG4XS-HP mang đến hiệu suất hoạt động mạnh mẽ, đảm bảo lưu lượng mạng được truyền tải một cách mượt mà và liên tục.
Tính Linh Hoạt Với 04 Cổng Uplink SFP/SFP+
Một ưu điểm khác của thiết bị này là 04 cổng Uplink SFP/SFP+ hỗ trợ mở rộng kết nối với các thiết bị mạng khác ở tốc độ cao. Nhờ đó, bạn có thể dễ dàng kết nối và mở rộng mạng lưới của mình một cách linh hoạt mà không lo ngại về vấn đề băng thông.
RG-NBS3300-16MG4XS-HP
16-Port Multi-Gigabit Layer 2 Managed Switch, 4 x SFP+ Uplink Ports
Cổng 2.5G cho các điểm truy cập Wi-Fi 6/7
4 x PoE++ Ports | PoE Budget 370 W
4 x 10G SFP+ Uplink Ports | Nhiều chính sách bảo mật

CPP bảo vệ CPU khỏi các cuộc tấn công, Đảm bảo hiệu suất và độ ổn định của CPU
Tích hợp với các AP Wi-Fi 6/7,
Nâng cao hiệu suất và hiệu quả mạng

Công suất PoE 90 W
Đáp ứng nhu cầu của các thiết bị công suất cao

Chất lượng cấp doanh nghiệp đảm bảo hiệu suất cao
Tổng hợp liên kết

Theo dõi IGMP

VLAN

Đám mây, Giúp Doanh nghiệp của Bạn Dễ dàng hơn
SON, Cung cấp Không cần Chạm trên Ruijie Cloud
Cấu hình VLAN bằng Ứng dụng Ruijie Reyee
Theo dõi Thống kê Thiết bị Chuyển mạch Mọi lúc, Mọi nơi
Đơn giản hóa việc Bảo trì để Tiết kiệm Thời gian và Chi phí Tại chỗ

So sánh
| Model |
RG-NBS3300-16MG4XS-HP |
RG-NBS3300-8MG2XS-P |
| Power Supply Slots | Single fixed power supply | Single fixed power supply |
| Maximum PoE output power per port | 90W(1-4 port) 30W(5-16 port) |
30W |
| Max. PoE Budget | 370W | 240W |
| Reset Button | Support | Support |
| Fans | Fixed fan | Fixed fan |
| Power Hot Swapping | Support | Support |
| Switching Capacity | 160Gbps | 80Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 119Mpps | 59Mpps |
| Packet Buffer | 12Mbits | 12Mbits |
| PoE | Support | Support |
| Dimensions (W x D x H) | 440mm x 260mm x 43.6mm (The depth excludes the front panel) 440mm x 263mm x 43.6mm (The depth includes the front panel) |
300mm x 230mm x 43.6mm (The depth excludes the front panel) 300mm x 233mm x 43.6mm (The depth includes the front panel) |
| Power Supply/Power Input Requirement! | Rated voltage range: 100-240V~ Maximum voltage range: 90-264V~ Frequency: 50/60Hz Rated current: 6A |
Rated voltage range: 100-240V~ Maximum voltage range: 90-264V~ Frequency: 50/60Hz Rated current: 4.5A |
| Output Power | Vout=54V(7.6A),P=409W | Vout=54V(5.4A),P=290W |
| MTBF | 400000H | 400000H |
| CPU | MAC chip with a built-in single-core CPU, 800MHz | MAC chip with a built-in single-core CPU, 800MHz |
| Flash Memory | 256MB | 256MB |
| SDRAM | 512MB | 512MB |
| Port Surge | Common Mode 6KV | Common Mode 6KV |
| Electrostatic Discharge | Air Discharge: 8KV Contact Discharge: 6KV |
Air Discharge: 8KV Contact Discharge: 6KV |
| Acoustic Noise Level | Left to back | Left to right |
| Fan/Number of Fan Modules | 2 | 2 |
| Energy Efficiency | Support EEE | Support EEE |
| Noise/Noisy | <40dB (when the device works normally) | <40dB (when the device works normally) |
| EMC/EMC Standard | CE Certification | CE Certification |
| Safety Standard Ground Resistance | CE Certification | CE Certification |
| Working Temperature/ Operating Temperature | 0°C to 50°C | 0°C to 50°C |
| Storage Temperature | -40°C to 70ºC | -40°C to 70ºC |
| Working Humidity/ Operating Humidity | 10% to 90% RH | 10% to 90% RH |
| Storage Humidity | 5% to 95% RH | 5% to 95% RH |
| Operating Height/Altitude | -500~5000M | -500~5000M |
| Port surge | 6kV | 6kV |
Lưu ý: Tần số và băng tần cho phép có thể thay đổi tùy theo quy định cụ thể của từng quốc gia.

